Stent là gì? Một số loại stent được sử dụng phổ biến trong điều trị hiện nay
”Stent được sử dụng trong các thủ thuật nong mạch nhằm mục đích đẩy lùi các mảng bám tích tụ trong động mạch, ngăn động mạch bị hẹp. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải ai cũng hiểu rõ stent là gì. Trong bài viết sức khỏe hôm nay, Nhà thuốc Long Châu sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin cơ bản nhất về stent.”
Vậy stent là gì? Quy trình đặt stent ra sao? Các loại stent được sử dụng phổ biến trong điều trị hiện nay là những loại nào? Ưu và nhược điểm của phương pháp đặt stent là gì? Câu trả lời sẽ được bật mí ngay trong bài viết dưới đây của Nhà thuốc Long Châu.
Stent là gì?
Stent là gì? Stent hay ống đỡ động mạch là một ống nhỏ giữ vai trò rất quan trọng trong điều trị bệnh tim mạch, đặc biệt là trong việc can thiệp để giữ cho các mạch máu không bị tắc nghẽn, từ đó giúp cải thiện lưu thông máu đến tim và các cơ quan khác trong cơ thể.
Có ba loại stent phổ biến:
Stent kim loại vĩnh viễn: Đây là loại stent truyền thống, được làm từ lưới kim loại, giúp duy trì sự thông thoáng của mạch máu lâu dài.
Stent graft: Là loại stent được làm từ vải và thường được sử dụng trong điều trị các vấn đề liên quan đến động mạch chủ, giúp gia cố và bảo vệ các mạch máu lớn này.
Stent tan trong cơ thể: Loại stent này được thiết kế để cơ thể có thể hấp thụ theo thời gian, làm giảm nguy cơ tác dụng phụ dài hạn. Chúng thường được phủ thuốc để giúp ngăn ngừa sự tái tắc nghẽn sau khi đặt stent.v Lợi ích của stent là gì?
Trong y học hiện đại, stent mang lại các lợi ích sau:
Cải thiện lưu thông máu: Stent giúp mở rộng và giữ cho các động mạch thông thoáng, từ đó tạo điều kiện cho máu lưu thông tốt hơn qua các mạch máu, đặc biệt là ở động mạch vành, động mạch chủ hoặc mạch máu ngoại biên. Điều này rất quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe tim mạch.
Ngăn ngừa nhồi máu cơ tim: Khi kết hợp với thủ thuật nong mạch, stent giúp mở rộng các mạch máu bị tắc nghẽn do xơ vữa động mạch, từ đó giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim. Việc này có thể cứu sống bệnh nhân và giảm thiểu tổn thương cho tim.
Giảm triệu chứng đau ngực và khó thở: Khi đặt stent vào động mạch vành, stent giúp cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim, từ đó giảm các triệu chứng như đau thắt ngực và khó thở, làm cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Ngăn ngừa tái hẹp động mạch: Một số loại stent, đặc biệt là những loại có phủ thuốc, có khả năng giảm nguy cơ tái tắc nghẽn hoặc tái hẹp động mạch sau khi đặt stent. Điều này giúp duy trì sự thông thoáng của mạch máu lâu dài hơn.
Hồi phục nhanh chóng so với phẫu thuật tạo đường máu vòng: So với phẫu thuật tạo đường máu vòng - một phương pháp điều trị phức tạp và xâm lấn, đặt stent là một thủ thuật ít xâm lấn hơn. Bệnh nhân thường hồi phục nhanh hơn và có thể trở lại cuộc sống bình thường trong thời gian ngắn hơn sau thủ thuật.
Nhiều người thắc mắc lợi ích của stent là gì
Quy trình đặt stent vào trong cơ thể
Về cơ bản, quy trình đặt stent sẽ diễn ra như sau:
Một ống rỗng dài (catheter) được đưa vào cơ thể qua các mạch máu, thường là từ vùng cổ tay (động mạch quay) hoặc bẹn (động mạch đùi). Các bác sĩ sử dụng tia X để xác định chính xác vị trí của động mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn.
Sau khi ống thông được đặt vào đúng vị trí, một sợi dây mỏng được đưa qua ống thông vào phần động mạch bị hẹp. Sợi dây này giúp dẫn đường cho các thiết bị tiếp theo.
Qua sợi dây, bác sĩ sẽ đưa một quả bóng nhỏ và stent vào khu vực bị hẹp của động mạch. Stent ở dạng nén và được gắn vào quả bóng. Khi quả bóng đến đúng vị trí của sự tắc nghẽn, nó sẽ được thổi phồng lên, làm nở rộng động mạch tại chỗ hẹp và đồng thời mở rộng stent. Stent sẽ "được đẩy" vào thành động mạch và giữ cho động mạch ở trạng thái mở, giúp máu lưu thông trở lại bình thường.
Sau khi stent đã được đặt đúng vị trí và mở rộng, quả bóng sẽ được xẹp lại và rút ra ngoài, để lại stent cố định trong động mạch. Ống thông và sợi dây cũng sẽ được rút ra, hoàn thành thủ thuật.
Toàn bộ quy trình này thường diễn ra trong khoảng 30 đến 60 phút và có thể thực hiện dưới gây tê tại chỗ. Người bệnh có thể hồi phục nhanh chóng sau thủ thuật và trở lại sinh hoạt bình thường trong thời gian ngắn.
Quy trình đặt stent được thực hiện bởi bác sĩ
Các loại stent được sử dụng phổ biến trong y học hiện đại
Stent là gì? Đến đây chắc hẳn các bạn đã biết được câu trả lời là gì rồi phải không. Vậy trong y học hiện đại có những loại stent nào được sử dụng phổ biến?
Thực tế cho thấy, các loại stent được sử dụng trong y học hiện đại rất đa dạng. Từng loại stent có mục đích và ứng dụng cụ thể trong điều trị các bệnh lý khác nhau. Dưới đây là các loại stent thường được sử dụng và vai trò của chúng trong điều trị:
Stent đường thở
Stent đường thở giúp duy trì sự thông thoáng của các đường dẫn khí trong cơ thể, đặc biệt là trong khí quản và phế quản. Các loại stent đường thở gồm:
Stent thanh quản: Giúp giữ thanh quản luôn mở.
Stent khí quản: Duy trì sự thông thoáng của khí quản, phần đường dẫn khí giữa thanh quản và phổi.
Stent phế quản: Giữ thông thoáng các đường dẫn khí lớn trong phổi.
Ứng dụng: Stent đường thở thường được dùng để điều trị các bệnh lý gây hẹp đường dẫn khí như u lành tính hoặc ác tính, rò khí quản, biến chứng sau ghép phổi hoặc các bệnh phổi mạn tính như hen suyễn và giãn phế quản.
Stent động mạch vành
Stent động mạch vành được sử dụng để mở rộng các động mạch vành, giúp máu lưu thông tốt hơn khi bị tắc nghẽn do mảng xơ vữa. Đây là thủ thuật phổ biến trong điều trị bệnh động mạch vành và các cơn đau tim.
Ứng dụng: Stent động mạch vành thường là loại stent lưới kim loại, với loại stent phủ thuốc giải phóng dần thuốc để ngăn ngừa tái hẹp, được sử dụng rộng rãi.
Stent động mạch vành được sử dụng trong điều trị bệnh động mạch vành
Stent động mạch cảnh
Stent động mạch cảnh giúp mở rộng động mạch cảnh, giúp máu lưu thông lên não. Khi động mạch cảnh bị hẹp hoặc tắc nghẽn, nó có thể dẫn đến nguy cơ đột quỵ.
Ứng dụng: Stent động mạch cảnh có thể là stent lưới kim loại hoặc stent phủ thuốc giải phóng chậm, giúp giảm nguy cơ tái hẹp động mạch.
Stent graft động mạch chủ
Stent graft là một ống nhân tạo có khung lưới bằng kim loại, được sử dụng để củng cố thành động mạch chủ trong các trường hợp phình động mạch chủ hoặc bóc tách động mạch chủ.
Ứng dụng: Đây là một thủ thuật ít xâm lấn, thực hiện dưới sự hướng dẫn của tia X, giúp điều trị các bệnh lý động mạch chủ mà không cần phẫu thuật lớn.
Stent động mạch ngoại vi
Động mạch ngoại vi (đặc biệt ở chân và cánh tay) có thể bị hẹp do mảng bám tích tụ, gây bệnh động mạch ngoại vi. Stent động mạch ngoại vi giúp mở rộng các động mạch này, duy trì sự thông thoáng.
Ứng dụng: Stent động mạch ngoại vi có thể được làm từ kim loại hoặc được bọc sợi tổng hợp để cải thiện lưu thông máu và ngăn ngừa biến chứng.
Stent động mạch ngoại vi giúp cải thiện sự lưu thông máu ở động mạch ngoại vi
Stent đường mật
Stent đường mật được sử dụng để giữ thông thoáng đường mật, giúp mật lưu thông từ gan đến ruột non khi có sự tắc nghẽn.
Ứng dụng: Stent đường mật thường được sử dụng trong các bệnh lý gây tắc nghẽn đường mật như ung thư tụy, viêm tụy, sỏi mật hoặc các bệnh lý tắc nghẽn khác.
Stent niệu quản
Stent niệu quản được sử dụng để duy trì lưu thông nước tiểu từ thận đến bàng quang khi niệu quản bị tắc nghẽn. Stent này giúp duy trì dòng chảy của nước tiểu, ngăn ngừa sự gián đoạn trong chức năng thận.
Ứng dụng: Đặt stent niệu quản thường được chỉ định trong trường hợp bệnh nhân có sỏi thận hoặc các vấn đề liên quan đến niệu quản. Chúng là ống nhựa mềm, dẻo, có kích thước dao động từ 8-11 inch và thường được đặt trong thời gian ngắn.
Trên đây là toàn bộ những thông tin cơ bản xoay quanh phương pháp đặt stent mà Nhà thuốc Long Châu muốn chia sẻ đến quý độc giả. Hy vọng, với những thông tin mà Nhà thuốc Long Châu cung cấp trên đây có thể giúp bạn đọc hiểu rõ stent là gì đồng thời nắm được một số loại stent được sử dụng phổ biến trong điều trị bệnh.
Đặt stent mạch vành và những điều cần biết
”Đặt stent mạch vành là một thủ thuật phổ biến trong điều trị can thiệp tim mạch hiện nay. Tìm hiểu chi tiết về quy trình, rủi ro có thể xảy ra và cách chăm sóc bệnh nhân sau khi đặt stent với Nhà thuốc Long Châu nhé!”
Hiện nay, thủ thuật đặt stent mạch vành được chỉ định thực hiện để điều trị các bệnh liên quan đến mạch vành và cũng để xử lý các trường hợp nhồi máu cơ tim cấp. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về quy trình, những biến chứng có thể có và cách chăm sóc bệnh nhân sau khi đặt stent với Nhà thuốc Long Châu nhé!
Đặt stent mạch vành là gì?
Đặt stent mạch vành là một phương pháp can thiệp tim mạch nhằm duy trì sự thông thoáng của các động mạch vành, tạo điều kiện thuận lợi cho sự lưu thông của máu. Thủ thuật này thường được áp dụng khi có tắc nghẽn ở các mạch vành hoặc khi bệnh nhân gặp nhồi máu cơ tim cần phải xử lý ngay lập tức.
Khi stent được đặt vào vị trí tắc nghẽn trong mạch vành, các triệu chứng như đau ngực, khó thở, chóng mặt, buồn nôn... thường sẽ giảm đi đáng kể. Điều này cũng giúp cứu sống bệnh nhân và giảm thiểu các biến chứng sau này của nhồi máu cơ tim.
Nhồi máu cơ tim là tình trạng cấp cứu, phải xử trí ngay lập tức
Thủ thuật này thích hợp cho những trường hợp tắc nghẽn ở một hoặc hai điểm trong mạch vành. Trong những trường hợp tắc nghẽn nhiều điểm, sự lựa chọn giữa phẫu thuật bắc cầu mạch vành và đặt stent nong mạch vành sẽ được xem xét dựa trên tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
Các loại stent mạch vành phổ biến
Các loại stent mạch vành phổ biến hiện nay bao gồm
Stent kim loại thường (BMS)
Được biết đến với tên gọi stent kim loại trần, loại này không có lớp phủ thuốc bên ngoài. Điểm yếu của nó là tăng tỷ lệ tái hẹp sau khi đặt stent nhưng bệnh nhân không cần sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu lâu dài. Vậy nên stent này thích hợp cho những người có nguy cơ cao về chảy máu.
Tuy nhiên, với việc phát triển của các loại stent phủ thuốc mới có khả năng sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu kép trong thời gian ngắn, stent kim loại không còn được phổ biến.
Stent phủ thuốc (DES)
Stent phủ thuốc là loại stent phổ biến nhất và được sử dụng nhiều trong thủ thuật đặt stent mạch vành hiện nay. Nhờ lớp phủ thuốc bên ngoài, DES ngăn chặn hiệu quả sự hình thành mô sẹo bên trong stent. Điều này giúp giảm nguy cơ mạch máu bị tái hẹp sau can thiệp.

Hiện nay stent nong mạch có nhiều loại khác nhau
Stent tự tiêu (BRS)
Loại stent này có giá đỡ tạm thời và được phủ một lớp thuốc để chống tái hẹp. Khi tình trạng mạch vành cải thiện và lưu lượng máu được khôi phục, stent sẽ tan dần trong cơ thể, trả lại trạng thái tự nhiên cho động mạch.
Ưu điểm lớn nhất của stent tự tiêu là giảm nguy cơ hình thành huyết khối muộn và giảm thời gian sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu. Tuy nhiên, không phải tất cả các đoạn mạch đều phù hợp để đặt stent tự tiêu, vì vậy việc sử dụng loại này chưa được phổ biến như stent phủ thuốc.
Đặt stent mạch vành có chữa khỏi bệnh hoàn toàn không?
Đặt stent mạch vành không đảm bảo việc chữa trị hoàn toàn bệnh động mạch vành, mà thường chỉ là một phần của quá trình điều trị và quản lý bệnh.
Mặc dù stent có thể giữ cho mạch máu mở rộng sau khi loại bỏ tắc nghẽn, nhưng nó không giải quyết triệt để nguyên nhân gốc rễ của bệnh mạch vành. Các nguyên nhân gốc rễ thường liên quan đến lối sống và yếu tố di truyền. Do đó, điều trị toàn diện của bệnh thường bao gồm:
Thay đổi lối sống bao gồm thường xuyên tập thể dục, duy trì chế độ ăn lành mạnh, giảm căng thẳng và ngừng hút thuốc lá.
Sử dụng thuốc để kiểm soát huyết áp, cholesterol và đặc biệt là thuốc chống đông máu để giảm nguy cơ hình thành cục máu.
Kiểm tra tim mạch và tầm soát bệnh mạch vành định kỳ để theo dõi tiến triển của bệnh. Từ đó điều chỉnh phương pháp điều trị phù hợp.
Quy trình đặt stent mạch vành
Phương pháp đặt stent mạch vành không gây đau đớn, không cần gây mê. Trước khi thực hiện thủ thuật, bệnh nhân cần được cung cấp thông tin chi tiết về quá trình can thiệp cũng như các rủi ro có thể xảy ra sau thủ thuật.
Bác sĩ cũng tiến hành kiểm tra tiền sử bệnh lý của bệnh nhân, bao gồm các vấn đề về đông máu và dị ứng với thuốc cản quang. Trước thủ thuật, có thể bệnh nhân sẽ được yêu cầu sử dụng thuốc chống đông máu để giảm nguy cơ tạo thành cục máu đông trong stent.
Các bước thực hiện đặt stent mạch vành như sau:
Bước 1: Mở đường vào mạch máu
Tiến hành sát trùng kỹ lưỡng vị trí, tạo ra một đường vào mạch máu để đảm bảo vệ sinh và ngăn ngừa nhiễm trùng. Sau đó, mở đường vào mạch máu của bệnh nhân thông qua động mạch quay hoặc động mạch đùi.
Bước 2: Đặt ống thông can thiệp
Tiếp đến, bác sĩ sẽ xác định vị trí cần can thiệp dựa trên hình ảnh chụp động mạch vành. Sau đó, đặt ống thông can thiệp vào lòng động mạch vành và kết nối đuôi của nó với đường đo áp lực để theo dõi tình trạng.
Quy trình đặt stent mạch vành không gây ra đau đớn Bước 3: Thực hiện can thiệp mạch vành
Quy trình nong mạch vành diễn ra như sau:
Thực hiện nong bóng để mở rộng lòng mạch ở vị trí bị tổn thương.
Đặt stent vào vị trí cần thiết để ngăn ngừa việc hẹp trở lại của lòng mạch sau khi đã nong bóng.
Kiểm tra sự nở của stent để đảm bảo tính hiệu quả.
Sau khi stent được đặt, thực hiện chụp hình lại động mạch vành để đảm bảo không có biến chứng.
Cuối cùng, rút dây dẫn ra khỏi động mạch vành.
Các biến chứng có thể xảy ra khi đặt stent mạch vành
Biến chứng sau khi đặt stent mạch vành có thể bao gồm:
Chảy máu, nhiễm trùng ở vị trí ống thông được đưa vào (ở bẹn/cổ tay);
Tổn thương mạch máu ở vị trí ống thông được đưa vào hoặc lớp lót bên trong của động mạch;
Phản ứng dị ứng với thuốc cản quang;
Hình thành cục máu đông (huyết khối) trong stent - một tình trạng cần được điều trị y tế ngay lập tức;
Rối loạn nhịp tim;
Vỡ hoặc tắc hoàn toàn động mạch vành, đòi hỏi phải tiến hành phẫu thuật bắc cầu mạch vành;
Tổn thương thận (do ảnh hưởng từ thuốc cản quang);
Đau tim, đột quỵ gây ra tử vong.
Sau khi đặt stent mạch vành, bệnh nhân cần định kỳ thăm khám để theo dõi sức khỏe tim mạch
Lưu ý chăm sóc bệnh nhân sau khi đặt stent mạch vành
Chăm sóc sau đặt stent mạch vành là quan trọng để đảm bảo phục hồi tốt và ngăn ngừa biến chứng. Sau thủ thuật, bệnh nhân cần được:
Giám sát tại bệnh viện trong 2 - 3 ngày để đảm bảo an toàn;
Sử dụng thuốc để kiểm soát huyết áp, cholesterol và ngăn cản tạo cục máu;
Theo dõi triệu chứng bất thường như đau ngực, khó thở hoặc nhịp tim không đều;
Thực hiện lối sống lành mạnh bao gồm ăn uống, tập thể dục, ngừng hút thuốc và quản lý căng thẳng;
Theo dõi và điều chỉnh điều trị theo lịch trình định kỳ với bác sĩ nội khoa;
Tập thể dục đều đặn để cải thiện sức khỏe tim mạch;
Tuân thủ đúng lịch sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi ngưng thuốc. Trên đây là những thông tin cơ bản về đặt stent mạch vành. Hy vọng thông tin từ Nhà thuốc Long Châu có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về thủ thuật này. Lưu ý để bảo vệ sức khỏe tim mạch một cách tốt nhất, hãy thường xuyên thăm khám sức khỏe định kỳ và thực hiện lối sống, sinh hoạt lành mạnh nhé!
Nguồn: Stent là gì? Một số loại stent được sử dụng phổ biến trong điều trị hiện nay









































Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét
Những người bạn